cathode ray
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tia âm cực: "cathode ray" là một chùm electron được phát ra từ cực âm (cathode) của một ống phóng điện. Đây là thuật ngữ vật lý cơ bản, mô tả hiện tượng phát xạ electron trong điều kiện chân không và điện áp cao.
Ví dụ sử dụng
- (Tia âm cực được tạo ra khi một điện áp cao được đặt vào hai đầu ống chân không.)
- (Trong các máy truyền hình thời kỳ đầu, tia âm cực được dùng để tạo hình ảnh trên màn hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cathode ray tube" (CRT): ống tia âm cực, một thiết bị điện tử sử dụng tia âm cực để hiển thị hình ảnh, thường thấy trong màn hình tivi và máy tính cũ.
- The cathode ray tube was the standard display technology for decades before LCDs. (Ống tia âm cực là công nghệ hiển thị tiêu chuẩn trong nhiều thập kỷ trước màn hình LCD.)
"cathode ray oscilloscope": máy hiện sóng tia âm cực, dụng cụ đo lường điện tử dùng để quan sát dạng sóng tín hiệu.
- Engineers used a cathode ray oscilloscope to analyze the electrical signal. (Các kỹ sư đã dùng máy hiện sóng tia âm cực để phân tích tín hiệu điện.)
Biến thể và từ gần giống
Cathode (n): cực âm, điện cực âm trong một linh kiện điện tử.
- The cathode emits electrons when heated. (Cực âm phát ra electron khi bị đốt nóng.)
Ray (n): tia, một dòng hoặc chùm hạt hoặc sóng.
- X-rays are another type of ray used in medical imaging. (Tia X là một loại tia khác được dùng trong chụp ảnh y tế.)
Từ đồng nghĩa
Electron beam: chùm electron, dòng electron có hướng.
- The electron beam in a cathode ray is focused by magnetic fields. (Chùm electron trong tia âm cực được hội tụ bằng từ trường.)
Beam of electrons: chùm electron, cách diễn đạt tương tự nhưng ít kỹ thuật hơn.
- A beam of electrons is emitted from the cathode. (Một chùm electron được phát ra từ cực âm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cathode ray".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ nào liên quan trực tiếp đến "cathode ray".)